catarrhal fever

catarrhal fever

A veterinarian examines a sheep showing signs of catarrhal fever.

Định nghĩa

Danh từ: "catarrhal fever" một thuật ngữ y học thú y, chỉ bất kỳ một trong số các bệnhgia súc, đặc trưng bởi sốt phù nề (sưng do tích tụ dịch) ở đường hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y chẩn đoán đàn gia súc mắc bệnh catarrhal fever.)
  • (Catarrhal fever có thể gây suy hô hấp nghiêm trọngcừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malignant catarrhal fever" (MCF): Một dạng đặc biệt nghiêm trọng của bệnh, thường gây tử vong caogia súc như , trâu.
    • Malignant catarrhal fever is a viral disease with high mortality rates. (Malignant catarrhal fever một bệnh do virus với tỷ lệ tử vong cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Catarrh (danh từ): Chứng viêm niêm mạc, chảy dịch nhầy (thườngmũi, họng).

    • He had a bad catarrh from the cold. (Anh ấy bị chứng viêm niêm mạc nặng do cảm lạnh.)
  • Catarrhal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng catarrh.

    • The catarrhal symptoms included a runny nose and cough. (Các triệu chứng catarrhal bao gồm sổ mũi ho.)
Từ đồng nghĩa
  • Bovine malignant catarrhal fever: Một tên gọi khác của bệnh, nhấn mạnh loài vật chủ.
  • Snotsiekte (tiếng Afrikaans): Tên địa phương của bệnhmột số vùng châu Phi.
Các cụm từ liên quan
  • To contract catarrhal fever: Mắc bệnh catarrhal fever.

    • The lambs contracted catarrhal fever after exposure to infected sheep. (Những con cừu non mắc bệnh catarrhal fever sau khi tiếp xúc với cừu bị nhiễm bệnh.)
  • Outbreak of catarrhal fever: Sự bùng phát bệnh catarrhal fever.

    • An outbreak of catarrhal fever was reported in the northern region. (Một đợt bùng phát bệnh catarrhal fever đã được báo cáokhu vực phía bắc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "catarrhal fever".